Dấu sắc trên протези́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протези́ровать nghĩa là lắp bộ phận giả.
Nghĩa của протези́ровать
Động từ
Lắp bộ phận giả, thay... bằng bộ phận giả. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
протезировать nghĩa là gì?
протезировать (động từ) nghĩa là lắp bộ phận giả.
протезировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протези́ровать (phiên âm Latinh protezírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.