протези́ст
Dấu sắc trên протези́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протези́ст nghĩa là nhà làm răng giả.
Nghĩa của протези́ст
Danh từ
- Nhà làm bộ phận giả, nhà làm răng giả, nhà làm chân tay giả ((giống trung) проте́з).
Biến cách của протези́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | протези́ст | протези́сты |
| Sinh cách кого? чего? | протези́ста | протези́стов |
| Tặng cách кому? чему? | протези́сту | протези́стам |
| Đối cách кого? что? | протези́ста | протези́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | протези́стом | протези́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | протези́сте | протези́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
протезист nghĩa là gì?
протезист (danh từ) nghĩa là nhà làm răng giả.
протезист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протези́ст (phiên âm Latinh protezíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.