TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протези́ст

giống đựcđộng vật
protezíst giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протези́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протези́ст nghĩa là nhà làm răng giả.

Nghĩa của протези́ст

Danh từ

  1. Nhà làm bộ phận giả, nhà làm răng giả, nhà làm chân tay giả ((giống trung) проте́з).

Biến cách của протези́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?протези́стпротези́сты
Sinh cách кого? чего?протези́стапротези́стов
Tặng cách кому? чему?протези́ступротези́стам
Đối cách кого? что?протези́стапротези́стов
Công cụ cách кем? чем?протези́стомпротези́стами
Giới cách о ком? о чём?протези́степротези́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

протезист nghĩa là gì?

протезист (danh từ) nghĩa là nhà làm răng giả.

протезист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протези́ст (phiên âm Latinh protezíst); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.