протеи́н
Dấu sắc trên протеи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протеи́н nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.
Nghĩa của протеи́н
Danh từ
- Prô-tê-in, chất đạm.
- Prôtêin.
Biến cách của протеи́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | протеи́н | протеи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | протеи́на | протеи́нов |
| Tặng cách кому? чему? | протеи́ну | протеи́нам |
| Đối cách кого? что? | протеи́н | протеи́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | протеи́ном | протеи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | протеи́не | протеи́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
протеин nghĩa là gì?
протеин (danh từ) nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.
протеин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протеи́н (phiên âm Latinh protɛín, IPA [prətɨˈin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.