TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протеи́н

giống đựcbất động vật
protɛín[prətɨˈin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протеи́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протеи́н nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.

Nghĩa của протеи́н

Danh từ

  1. Prô-tê-in, chất đạm.
  2. Prôtêin.

Biến cách của протеи́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?протеи́нпротеи́ны
Sinh cách кого? чего?протеи́напротеи́нов
Tặng cách кому? чему?протеи́нупротеи́нам
Đối cách кого? что?протеи́нпротеи́ны
Công cụ cách кем? чем?протеи́номпротеи́нами
Giới cách о ком? о чём?протеи́непротеи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

протеин nghĩa là gì?

протеин (danh từ) nghĩa là prô-tê-in, chất đạm, prôtêin.

протеин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протеи́н (phiên âm Latinh protɛín, IPA [prətɨˈin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.