TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противовозду́шный

protivovozdúšnyj[ˌprotʲɪvəvɐzˈduʂnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противовозду́шный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противовозду́шный nghĩa là phòng không.

Nghĩa của противовозду́шный

Tính từ

  1. Phòng không.
    • противовозду́шная оборо́на[sự] phòng không

Biến cách của противовозду́шный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпротивовозду́шныйпротивовозду́шноепротивовозду́шнаяпротивовозду́шные
Sinh cáchпротивовозду́шногопротивовозду́шногопротивовозду́шнойпротивовозду́шных
Tặng cáchпротивовозду́шномупротивовозду́шномупротивовозду́шнойпротивовозду́шным
Đối cáchпротивовозду́шный / противовозду́шногопротивовозду́шноепротивовозду́шнуюпротивовозду́шные / противовозду́шных
Công cụ cáchпротивовозду́шнымпротивовозду́шнымпротивовозду́шнойпротивовозду́шными
Giới cáchпротивовозду́шномпротивовозду́шномпротивовозду́шнойпротивовозду́шных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

противовоздушный nghĩa là gì?

противовоздушный (tính từ) nghĩa là phòng không.

противовоздушный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противовозду́шный (phiên âm Latinh protivovozdúšnyj, IPA [ˌprotʲɪvəvɐzˈduʂnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.