TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проти́вный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
protívnyj[prɐˈtʲivnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проти́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проти́вный nghĩa là tởm, gớm.

Nghĩa của проти́вный

Tính từ

  1. Tởm, gớm, ghê.

Biến cách của проти́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпроти́вныйпроти́вноепроти́внаяпроти́вные
Sinh cáchпроти́вногопроти́вногопроти́внойпроти́вных
Tặng cáchпроти́вномупроти́вномупроти́внойпроти́вным
Đối cáchпроти́вный / проти́вногопроти́вноепроти́внуюпроти́вные / проти́вных
Công cụ cáchпроти́внымпроти́внымпроти́внойпроти́вными
Giới cáchпроти́вномпроти́вномпроти́внойпроти́вных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

противный nghĩa là gì?

противный (tính từ) nghĩa là tởm, gớm.

противный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проти́вный (phiên âm Latinh protívnyj, IPA [prɐˈtʲivnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.