TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противога́з

giống đựcbất động vật
protivogáz[prətʲɪvɐˈɡas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противога́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противога́з nghĩa là Cái mặt nạ phòng hơi độc, mặt nạ chống hơi độc.

Nghĩa của противога́з

Danh từ

  1. Cái mặt nạ phòng hơi độc, mặt nạ chống hơi độc.

Biến cách của противога́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?противога́зпротивога́зы
Sinh cách кого? чего?противога́запротивога́зов
Tặng cách кому? чему?противога́зупротивога́зам
Đối cách кого? что?противога́зпротивога́зы
Công cụ cách кем? чем?противога́зомпротивога́зами
Giới cách о ком? о чём?противога́зепротивога́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

противогаз nghĩa là gì?

противогаз (danh từ) nghĩa là Cái mặt nạ phòng hơi độc, mặt nạ chống hơi độc.

противогаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противога́з (phiên âm Latinh protivogáz, IPA [prətʲɪvɐˈɡas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.