противога́з
Dấu sắc trên противога́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
противога́з nghĩa là Cái mặt nạ phòng hơi độc, mặt nạ chống hơi độc.
Nghĩa của противога́з
Danh từ
- Cái mặt nạ phòng hơi độc, mặt nạ chống hơi độc.
Biến cách của противога́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | противога́з | противога́зы |
| Sinh cách кого? чего? | противога́за | противога́зов |
| Tặng cách кому? чему? | противога́зу | противога́зам |
| Đối cách кого? что? | противога́з | противога́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | противога́зом | противога́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | противога́зе | противога́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
противогаз nghĩa là gì?
противогаз (danh từ) nghĩa là Cái mặt nạ phòng hơi độc, mặt nạ chống hơi độc.
противогаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là противога́з (phiên âm Latinh protivogáz, IPA [prətʲɪvɐˈɡas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.