противогриппо́зный
protivogrippóznyj
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên противогриппо́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
противогриппо́зный nghĩa là để chữa cảm cúm, trị cúm.
Nghĩa của противогриппо́зный
Tính từ
- Để chữa cảm cúm, trị cúm, phòng chống cúm.
Câu hỏi thường gặp
противогриппозный nghĩa là gì?
противогриппозный (tính từ) nghĩa là để chữa cảm cúm, trị cúm.
противогриппозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là противогриппо́зный (phiên âm Latinh protivogrippóznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.