TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противогриппо́зный

protivogrippóznyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противогриппо́зный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противогриппо́зный nghĩa là để chữa cảm cúm, trị cúm.

Nghĩa của противогриппо́зный

Tính từ

  1. Để chữa cảm cúm, trị cúm, phòng chống cúm.

Câu hỏi thường gặp

противогриппозный nghĩa là gì?

противогриппозный (tính từ) nghĩa là để chữa cảm cúm, trị cúm.

противогриппозный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противогриппо́зный (phiên âm Latinh protivogrippóznyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.