TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противодеса́нтный

protivodesántnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противодеса́нтный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противодеса́нтный nghĩa là để chống đổ bộ.

Nghĩa của противодеса́нтный

Tính từ

  1. Để chống đổ bộ.

Câu hỏi thường gặp

противодесантный nghĩa là gì?

противодесантный (tính từ) nghĩa là để chống đổ bộ.

противодесантный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противодеса́нтный (phiên âm Latinh protivodesántnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.