противостоя́ть
Dấu sắc trên противостоя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
противостоя́ть nghĩa là đương đầu với, đối phó với, chống lại, phản kháng lại.
Nghĩa của противостоя́ть
Động từ
- выдерживать Đương đầu với, đối phó với.
- сопротивляться Chống lại, phản kháng lại, để kháng lại, đối lập lại.
- противостоя́ть ве́труđương đầu với gió, đứng đầu gió
- противостоя́ть ата́кеchống lại cuộc tiến công
- быть в противоречии с чем-л. Đối lập [với], mâu thuẫn [với], trái ngược [với].
- э́тому мне́нию противостоя́ло друго́еmột ý kiến khác trái ngược (mâu thuẫn) với ý kiến này
Chia động từ противостоя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | противостою́ |
| ты | противостои́шь |
| он / она́ / оно́ | противостои́т |
| мы | противостои́м |
| вы | противостои́те |
| они́ | противостоя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + противостоять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | противостоя́л |
| Giống cái (она́) | противостоя́ла |
| Giống trung (оно́) | противостоя́ло |
| Số nhiều (они́) | противостоя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | противосто́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | противосто́йте |
Câu hỏi thường gặp
противостоять nghĩa là gì?
противостоять (động từ) nghĩa là đương đầu với, đối phó với, chống lại, phản kháng lại.
противостоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là противостоя́ть (phiên âm Latinh protivostojátʹ, IPA [prətʲɪvəstɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.