TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противостоя́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
protivostojátʹ[prətʲɪvəstɐˈjætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противостоя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противостоя́ть nghĩa là đương đầu với, đối phó với, chống lại, phản kháng lại.

Nghĩa của противостоя́ть

Động từ

  1. выдерживать Đương đầu với, đối phó với.
  2. сопротивляться Chống lại, phản kháng lại, để kháng lại, đối lập lại.
    • противостоя́ть ве́труđương đầu với gió, đứng đầu gió
    • противостоя́ть ата́кеchống lại cuộc tiến công
  3. быть в противоречии с чем-л. Đối lập [với], mâu thuẫn [với], trái ngược [với].
    • э́тому мне́нию противостоя́ло друго́еmột ý kiến khác trái ngược (mâu thuẫn) với ý kiến này

Chia động từ противостоя́ть

NgôiHiện tại
япротивостою́
тыпротивостои́шь
он / она́ / оно́противостои́т
мыпротивостои́м
выпротивостои́те
они́противостоя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + противостоять.

Quá khứ

Giống đực (он)противостоя́л
Giống cái (она́)противостоя́ла
Giống trung (оно́)противостоя́ло
Số nhiều (они́)противостоя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)противосто́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)противосто́йте

Câu hỏi thường gặp

противостоять nghĩa là gì?

противостоять (động từ) nghĩa là đương đầu với, đối phó với, chống lại, phản kháng lại.

противостоять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противостоя́ть (phiên âm Latinh protivostojátʹ, IPA [prətʲɪvəstɐˈjætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.