противота́нковый
Dấu sắc trên противота́нковый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
противота́нковый nghĩa là để chống tăng, chống xe tăng.
Nghĩa của противота́нковый
Tính từ
- Để chống tăng, chống xe tăng.
- противота́нковое ружьё[khẩu] súng chống tăng
Biến cách của противота́нковый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | противота́нковый | противота́нковое | противота́нковая | противота́нковые |
| Sinh cách | противота́нкового | противота́нкового | противота́нковой | противота́нковых |
| Tặng cách | противота́нковому | противота́нковому | противота́нковой | противота́нковым |
| Đối cách | противота́нковый / противота́нкового | противота́нковое | противота́нковую | противота́нковые / противота́нковых |
| Công cụ cách | противота́нковым | противота́нковым | противота́нковой | противота́нковыми |
| Giới cách | противота́нковом | противота́нковом | противота́нковой | противота́нковых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
противотанковый nghĩa là gì?
противотанковый (tính từ) nghĩa là để chống tăng, chống xe tăng.
противотанковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là противота́нковый (phiên âm Latinh protivotánkovyj, IPA [prətʲɪvɐˈtankəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.