TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

противота́нковый

protivotánkovyj[prətʲɪvɐˈtankəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên противота́нковый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

противота́нковый nghĩa là để chống tăng, chống xe tăng.

Nghĩa của противота́нковый

Tính từ

  1. Để chống tăng, chống xe tăng.
    • противота́нковое ружьё[khẩu] súng chống tăng

Biến cách của противота́нковый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпротивота́нковыйпротивота́нковоепротивота́нковаяпротивота́нковые
Sinh cáchпротивота́нковогопротивота́нковогопротивота́нковойпротивота́нковых
Tặng cáchпротивота́нковомупротивота́нковомупротивота́нковойпротивота́нковым
Đối cáchпротивота́нковый / противота́нковогопротивота́нковоепротивота́нковуюпротивота́нковые / противота́нковых
Công cụ cáchпротивота́нковымпротивота́нковымпротивота́нковойпротивота́нковыми
Giới cáchпротивота́нковомпротивота́нковомпротивота́нковойпротивота́нковых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

противотанковый nghĩa là gì?

противотанковый (tính từ) nghĩa là để chống tăng, chống xe tăng.

противотанковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là противота́нковый (phiên âm Latinh protivotánkovyj, IPA [prətʲɪvɐˈtankəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.