пруса́к
giống đựcđộng vật
prusák[prʊˈsak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пруса́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пруса́к nghĩa là gián.
Nghĩa của пруса́к
Danh từ
- таракан [con] gián (Blatta germanica).
Biến cách của пруса́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пруса́к | прусаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | прусака́ | прусако́в |
| Tặng cách кому? чему? | прусаку́ | прусака́м |
| Đối cách кого? что? | прусака́ | прусако́в |
| Công cụ cách кем? чем? | прусако́м | прусака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | прусаке́ | прусака́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
прусак nghĩa là gì?
прусак (danh từ) nghĩa là gián.
прусак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пруса́к (phiên âm Latinh prusák, IPA [prʊˈsak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.