TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Пру́ссия

Prússija[ˈprusʲ(ː)ɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Пру́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Пру́ссия nghĩa là Phổ, Phổ Lỗ Sĩ.

Nghĩa của Пру́ссия

Danh từ riêng

  1. Phổ, Phổ Lỗ Sĩ.

Biến cách của Пру́ссия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Пру́ссия
Sinh cách кого? чего?Пру́ссии
Tặng cách кому? чему?Пру́ссии
Đối cách кого? что?Пру́ссию
Công cụ cách кем? чем?Пру́ссией
Giới cách о ком? о чём?Пру́ссии

Câu hỏi thường gặp

Пруссия nghĩa là gì?

Пруссия (danh từ riêng) nghĩa là Phổ, Phổ Lỗ Sĩ.

Пруссия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Пру́ссия (phiên âm Latinh Prússija, IPA [ˈprusʲ(ː)ɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.