TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прыть

giống cáibất động vật
prytʹ[prɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

прыть nghĩa là tốc độ, độ nhanh, nhanh nhẹn, lanh lẹn.

Nghĩa của прыть

Danh từ

  1. быстрота Tốc độ, độ nhanh.
    • бежа́ть во всю прытьchạy hết sức nhanh, mở hết tốc độ
  2. проворство [sự] nhanh nhẹn, lanh lẹn, mau lẹ.
    • отку́да прыть взяла́сь!chẳng biết do đâu mà nó tích cực (hăng) như thế?

Biến cách của прыть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пры́тьпры́ти
Sinh cách кого? чего?пры́типры́тей
Tặng cách кому? чему?пры́типры́тям
Đối cách кого? что?пры́тьпры́ти
Công cụ cách кем? чем?пры́тьюпры́тями
Giới cách о ком? о чём?пры́типры́тях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прыть nghĩa là gì?

прыть (danh từ) nghĩa là tốc độ, độ nhanh, nhanh nhẹn, lanh lẹn.

прыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прыть (phiên âm Latinh prytʹ, IPA [prɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.