TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пры́скать

thể chưa hoàn thành
prýskatʹ[ˈprɨskətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пры́скать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пры́скать nghĩa là rảy, vảy, phun, xì.

Nghĩa của пры́скать

Động từ

  1. брызнуть Rảy, vảy.
  2. из пульверизатора Phun, xì, xịt.

Chia động từ пры́скать

NgôiHiện tại
япры́щу
тыпры́щешь
он / она́ / оно́пры́щет
мыпры́щем
выпры́щете
они́пры́щут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прыскать.

Quá khứ

Giống đực (он)пры́скал
Giống cái (она́)пры́скала
Giống trung (оно́)пры́скало
Số nhiều (они́)пры́скали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пры́скай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пры́скайте

Họ từ của пры́скать

Câu hỏi thường gặp

прыскать nghĩa là gì?

прыскать (động từ) nghĩa là rảy, vảy, phun, xì.

прыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пры́скать (phiên âm Latinh prýskatʹ, IPA [ˈprɨskətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.