пры́скать
Dấu sắc trên пры́скать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пры́скать nghĩa là rảy, vảy, phun, xì.
Nghĩa của пры́скать
Động từ
- брызнуть Rảy, vảy.
- из пульверизатора Phun, xì, xịt.
Chia động từ пры́скать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пры́щу |
| ты | пры́щешь |
| он / она́ / оно́ | пры́щет |
| мы | пры́щем |
| вы | пры́щете |
| они́ | пры́щут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прыскать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пры́скал |
| Giống cái (она́) | пры́скала |
| Giống trung (оно́) | пры́скало |
| Số nhiều (они́) | пры́скали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пры́скай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пры́скайте |
Họ từ của пры́скать
Câu hỏi thường gặp
прыскать nghĩa là gì?
прыскать (động từ) nghĩa là rảy, vảy, phun, xì.
прыскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пры́скать (phiên âm Latinh prýskatʹ, IPA [ˈprɨskətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.