TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пры́щик

giống đựcbất động vật
prýščik[ˈprɨɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пры́щик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пры́щик nghĩa là mụn nhọt, mụn.

Nghĩa của пры́щик

Danh từ

  1. Mụn nhọt, mụn.

Biến cách của пры́щик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пры́щикпры́щики
Sinh cách кого? чего?пры́щикапры́щиков
Tặng cách кому? чему?пры́щикупры́щикам
Đối cách кого? что?пры́щикпры́щики
Công cụ cách кем? чем?пры́щикомпры́щиками
Giới cách о ком? о чём?пры́щикепры́щиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

прыщик nghĩa là gì?

прыщик (danh từ) nghĩa là mụn nhọt, mụn.

прыщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пры́щик (phiên âm Latinh prýščik, IPA [ˈprɨɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.