пряде́ние
giống trungbất động vật
prjadénije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пряде́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пряде́ние nghĩa là sự kéo sợi, xe sợi.
Nghĩa của пряде́ние
Danh từ
- Sự kéo sợi, xe sợi, xe chỉ.
Biến cách của пряде́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пряде́ние | пряде́ния |
| Sinh cách кого? чего? | пряде́ния | пряде́ний |
| Tặng cách кому? чему? | пряде́нию | пряде́ниям |
| Đối cách кого? что? | пряде́ние | пряде́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | пряде́нием | пряде́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | пряде́нии | пряде́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
прядение nghĩa là gì?
прядение (danh từ) nghĩa là sự kéo sợi, xe sợi.
прядение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пряде́ние (phiên âm Latinh prjadénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.