TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

псевдони́м

giống đựcbất động vật
psevdoním[psʲɪvdɐˈnʲim] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên псевдони́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

псевдони́м nghĩa là biệt hiệu, bí danh.

Nghĩa của псевдони́м

Danh từ

  1. Biệt hiệu, bí danh, tên tự; (литературный) bút danh.

Biến cách của псевдони́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?псевдони́мпсевдони́мы
Sinh cách кого? чего?псевдони́мапсевдони́мов
Tặng cách кому? чему?псевдони́мупсевдони́мам
Đối cách кого? что?псевдони́мпсевдони́мы
Công cụ cách кем? чем?псевдони́момпсевдони́мами
Giới cách о ком? о чём?псевдони́мепсевдони́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

псевдоним nghĩa là gì?

псевдоним (danh từ) nghĩa là biệt hiệu, bí danh.

псевдоним đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là псевдони́м (phiên âm Latinh psevdoním, IPA [psʲɪvdɐˈnʲim]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.