TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

птене́ц

giống đựcđộng vật
ptenéc[ptʲɪˈnʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên птене́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

птене́ц nghĩa là con chim con, chim non.

Nghĩa của птене́ц

Danh từ

  1. Con chim con, chim non.

Biến cách của птене́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?птене́цптенцы́
Sinh cách кого? чего?птенца́птенцо́в
Tặng cách кому? чему?птенцу́птенца́м
Đối cách кого? что?птенца́птенцо́в
Công cụ cách кем? чем?птенцо́мптенца́ми
Giới cách о ком? о чём?птенце́птенца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

птенец nghĩa là gì?

птенец (danh từ) nghĩa là con chim con, chim non.

птенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là птене́ц (phiên âm Latinh ptenéc, IPA [ptʲɪˈnʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.