TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пти́чка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ptíčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пти́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пти́чка nghĩa là con chim con, chim non, dấu, dấu ghi.

Nghĩa của пти́чка

Danh từ

  1. Con chim con, chim non.
  2. пометка Dấu, dấu ghi.
    • поме́тить что́-л. пти́чкойđánh dấu cái gì

Biến cách của пти́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пти́чкапти́чки
Sinh cách кого? чего?пти́чкипти́чек
Tặng cách кому? чему?пти́чкепти́чкам
Đối cách кого? что?пти́чкупти́чек
Công cụ cách кем? чем?пти́чкойпти́чками
Giới cách о ком? о чём?пти́чкепти́чках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

птичка nghĩa là gì?

птичка (danh từ) nghĩa là con chim con, chim non, dấu, dấu ghi.

птичка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пти́чка (phiên âm Latinh ptíčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.