публикова́ть
Dấu sắc trên публикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
публикова́ть nghĩa là công bố, đăng báo.
Nghĩa của публикова́ть
Động từ
- Công bố, đăng báo.
Cặp thể của публикова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ публикова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | публику́ю |
| ты | публику́ешь |
| он / она́ / оно́ | публику́ет |
| мы | публику́ем |
| вы | публику́ете |
| они́ | публику́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + публиковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | публикова́л |
| Giống cái (она́) | публикова́ла |
| Giống trung (оно́) | публикова́ло |
| Số nhiều (они́) | публикова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | публику́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | публику́йте |
Câu ví dụ với публикова́ть
- Издательства публикуют книги. Nhà xuất bản xuất bản sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13497559
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
публиковать nghĩa là gì?
публиковать (động từ) nghĩa là công bố, đăng báo.
публиковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là публикова́ть (phiên âm Latinh publikovátʹ, IPA [pʊblʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.