опубликова́ть
Dấu sắc trên опубликова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
опубликова́ть nghĩa là xuất bản, công bố.
Nghĩa của опубликова́ть
Động từ
- Xuất bản.
- Công bố.
- Ban hành, ban bố.
Cặp thể của опубликова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ опубликова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | опублику́ю |
| ты | опублику́ешь |
| он / она́ / оно́ | опублику́ет |
| мы | опублику́ем |
| вы | опублику́ете |
| они́ | опублику́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | опубликова́л |
| Giống cái (она́) | опубликова́ла |
| Giống trung (оно́) | опубликова́ло |
| Số nhiều (они́) | опубликова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | опублику́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | опублику́йте |
Câu ví dụ với опубликова́ть
- Ты это опубликуешь? Bạn sẽ xuất bản nó à?Tatoeba #11940528
- Вы это опубликуете? Bạn sẽ xuất bản nó à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11940527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
опубликовать nghĩa là gì?
опубликовать (động từ) nghĩa là xuất bản, công bố.
опубликовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là опубликова́ть (phiên âm Latinh opublikovátʹ, IPA [ɐpʊblʲɪkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.