TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

публици́стика

giống cáibất động vật
publicístika[pʊblʲɪˈt͡sɨsʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên публици́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

публици́стика nghĩa là văn chính luận.

Nghĩa của публици́стика

Danh từ

  1. Văn chính luận.

Biến cách của публици́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?публици́стикапублици́стики
Sinh cách кого? чего?публици́стикипублици́стик
Tặng cách кому? чему?публици́стикепублици́стикам
Đối cách кого? что?публици́стикупублици́стики
Công cụ cách кем? чем?публици́стикойпублици́стиками
Giới cách о ком? о чём?публици́стикепублици́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

публицистика nghĩa là gì?

публицистика (danh từ) nghĩa là văn chính luận.

публицистика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là публици́стика (phiên âm Latinh publicístika, IPA [pʊblʲɪˈt͡sɨsʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.