публи́чный
Dấu sắc trên публи́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
публи́чный nghĩa là trước công chúng, công khai.
Nghĩa của публи́чный
Tính từ
- Trước công chúng, công khai.
- публичный докла́дbản báo cáo trước công chúng
- cũ о выставке и т. п. Công cộng.
- публи́чная библиоте́каthư viện công cộng
- публи́чное пра́воcông pháp
- публичный домnhà thổ, nhà săm
Biến cách của публи́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | публи́чный | публи́чное | публи́чная | публи́чные |
| Sinh cách | публи́чного | публи́чного | публи́чной | публи́чных |
| Tặng cách | публи́чному | публи́чному | публи́чной | публи́чным |
| Đối cách | публи́чный / публи́чного | публи́чное | публи́чную | публи́чные / публи́чных |
| Công cụ cách | публи́чным | публи́чным | публи́чной | публи́чными |
| Giới cách | публи́чном | публи́чном | публи́чной | публи́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
публичный nghĩa là gì?
публичный (tính từ) nghĩa là trước công chúng, công khai.
публичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là публи́чный (phiên âm Latinh publíčnyj, IPA [pʊˈblʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.