TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́гало

giống trungbất động vật
púgalo[ˈpuɡəɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́гало chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́гало nghĩa là bù nhìn.

Nghĩa của пу́гало

Danh từ

  1. в огороде и т. п. Bù nhìn.
    • перен.[con] ngoáo ộp

Biến cách của пу́гало (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́галопу́гала
Sinh cách кого? чего?пу́галапу́гал
Tặng cách кому? чему?пу́галупу́галам
Đối cách кого? что?пу́галопу́гала
Công cụ cách кем? чем?пу́галомпу́галами
Giới cách о ком? о чём?пу́галепу́галах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пу́гало

Đồng nghĩa

Họ từ của пу́гало

Câu hỏi thường gặp

пугало nghĩa là gì?

пугало (danh từ) nghĩa là bù nhìn.

пугало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́гало (phiên âm Latinh púgalo, IPA [ˈpuɡəɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.