TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́дреница

giống cáibất động vật
púdrenica[ˈpudrʲɪnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́дреница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́дреница nghĩa là cái hộp đựng phấn.

Nghĩa của пу́дреница

Danh từ

  1. Cái hộp đựng phấn.

Biến cách của пу́дреница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́дреницапу́дреницы
Sinh cách кого? чего?пу́дреницыпу́дрениц
Tặng cách кому? чему?пу́дреницепу́дреницам
Đối cách кого? что?пу́дреницупу́дреницы
Công cụ cách кем? чем?пу́дреницейпу́дреницами
Giới cách о ком? о чём?пу́дреницепу́дреницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пудреница nghĩa là gì?

пудреница (danh từ) nghĩa là cái hộp đựng phấn.

пудреница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́дреница (phiên âm Latinh púdrenica, IPA [ˈpudrʲɪnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.