пу́дра
giống cáibất động vật
púdra[ˈpudrə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пу́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пу́дра nghĩa là phấn.
Nghĩa của пу́дра
Danh từ
- Phấn.
- са́харная пу́драđường bột
Biến cách của пу́дра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пу́дра | пу́дры |
| Sinh cách кого? чего? | пу́дры | пу́др |
| Tặng cách кому? чему? | пу́дре | пу́драм |
| Đối cách кого? что? | пу́дру | пу́дры |
| Công cụ cách кем? чем? | пу́дрой | пу́драми |
| Giới cách о ком? о чём? | пу́дре | пу́драх |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пу́дра
Câu hỏi thường gặp
пудра nghĩa là gì?
пудра (danh từ) nghĩa là phấn.
пудра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пу́дра (phiên âm Latinh púdra, IPA [ˈpudrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.