TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́дра

giống cáibất động vật
púdra[ˈpudrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́дра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́дра nghĩa là phấn.

Nghĩa của пу́дра

Danh từ

  1. Phấn.
    • са́харная пу́драđường bột

Biến cách của пу́дра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́драпу́дры
Sinh cách кого? чего?пу́дрыпу́др
Tặng cách кому? чему?пу́дрепу́драм
Đối cách кого? что?пу́друпу́дры
Công cụ cách кем? чем?пу́дройпу́драми
Giới cách о ком? о чём?пу́дрепу́драх

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пу́дра

Câu hỏi thường gặp

пудра nghĩa là gì?

пудра (danh từ) nghĩa là phấn.

пудра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́дра (phiên âm Latinh púdra, IPA [ˈpudrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.