TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пункти́рный

punktírnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пункти́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пункти́рный nghĩa là bằng đường lấm chấm, chấm chấm.

Nghĩa của пункти́рный

Tính từ

  1. Bằng đường lấm chấm, chấm chấm, chấm dây, trứng rận, đứt quãng.
    • пункти́рная ли́нияđường lấm chấm, đường chấm [chấm], đường chấm dây, đường trứng rận, đường đứt [quãng]

Biến cách của пункти́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпункти́рныйпункти́рноепункти́рнаяпункти́рные
Sinh cáchпункти́рногопункти́рногопункти́рнойпункти́рных
Tặng cáchпункти́рномупункти́рномупункти́рнойпункти́рным
Đối cáchпункти́рныйпункти́рноепункти́рнуюпункти́рные
Công cụ cáchпункти́рнымпункти́рнымпункти́рнойпункти́рными
Giới cáchпункти́рномпункти́рномпункти́рнойпункти́рных
Dạng ngắnпункти́ренпункти́рнопункти́рнапункти́рны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пунктирный nghĩa là gì?

пунктирный (tính từ) nghĩa là bằng đường lấm chấm, chấm chấm.

пунктирный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пункти́рный (phiên âm Latinh punktírnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.