TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пункти́р

giống đựcbất động vật
punktír[pʊnkˈtʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пункти́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пункти́р nghĩa là đường lấm chấm, đường chấm.

Nghĩa của пункти́р

Danh từ

  1. Đường lấm chấm, đường chấm [chấm], đường chấm dây, đường trứng rận, đường đứt [quãng].
    • начерти́ть что́-л. пункти́ромvẽ phác cái gì bằng đường lấm chấm (đường chấm chấm, đường trứng rận, đường đứt quãng)

Biến cách của пункти́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пункти́рпункти́ры
Sinh cách кого? чего?пункти́рапункти́ров
Tặng cách кому? чему?пункти́рупункти́рам
Đối cách кого? что?пункти́рпункти́ры
Công cụ cách кем? чем?пункти́ромпункти́рами
Giới cách о ком? о чём?пункти́репункти́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пунктир nghĩa là gì?

пунктир (danh từ) nghĩa là đường lấm chấm, đường chấm.

пунктир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пункти́р (phiên âm Latinh punktír, IPA [pʊnkˈtʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.