TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пунктуа́льность

giống cáibất động vật
punktuálʹnostʹ[pʊnktʊˈalʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пунктуа́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пунктуа́льность nghĩa là cực lỳ cẩn thận, cực kỳ chính xác.

Nghĩa của пунктуа́льность

Danh từ

  1. [Tính, sự] cực lỳ cẩn thận, cực kỳ chính xác, đúng từng li từng tí.

Biến cách của пунктуа́льность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пунктуа́льностьпунктуа́льности
Sinh cách кого? чего?пунктуа́льностипунктуа́льностей
Tặng cách кому? чему?пунктуа́льностипунктуа́льностям
Đối cách кого? что?пунктуа́льностьпунктуа́льности
Công cụ cách кем? чем?пунктуа́льностьюпунктуа́льностями
Giới cách о ком? о чём?пунктуа́льностипунктуа́льностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пунктуальность nghĩa là gì?

пунктуальность (danh từ) nghĩa là cực lỳ cẩn thận, cực kỳ chính xác.

пунктуальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пунктуа́льность (phiên âm Latinh punktuálʹnostʹ, IPA [pʊnktʊˈalʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.