TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пунктуа́ция

giống cáibất động vật
punktuácija[pʊnktʊˈat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пунктуа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пунктуа́ция nghĩa là châm câu.

Nghĩa của пунктуа́ция

Danh từ

  1. [Cách, phép] châm câu.

Biến cách của пунктуа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пунктуа́цияпунктуа́ции
Sinh cách кого? чего?пунктуа́циипунктуа́ций
Tặng cách кому? чему?пунктуа́циипунктуа́циям
Đối cách кого? что?пунктуа́циюпунктуа́ции
Công cụ cách кем? чем?пунктуа́циейпунктуа́циями
Giới cách о ком? о чём?пунктуа́циипунктуа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пунктуация nghĩa là gì?

пунктуация (danh từ) nghĩa là châm câu.

пунктуация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пунктуа́ция (phiên âm Latinh punktuácija, IPA [pʊnktʊˈat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.