TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́нкция

giống cáibất động vật
púnkcija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́нкция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́нкция nghĩa là sự chích, chọc.

Nghĩa của пу́нкция

Danh từ

  1. Sự chích, chọc, chọc hút.
    • пу́нкция спинного́ мо́зга[sự] chọc ống sống

Biến cách của пу́нкция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́нкцияпу́нкции
Sinh cách кого? чего?пу́нкциипу́нкций
Tặng cách кому? чему?пу́нкциипу́нкциям
Đối cách кого? что?пу́нкциюпу́нкции
Công cụ cách кем? чем?пу́нкциейпу́нкциями
Giới cách о ком? о чём?пу́нкциипу́нкциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пункция nghĩa là gì?

пункция (danh từ) nghĩa là sự chích, chọc.

пункция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́нкция (phiên âm Latinh púnkcija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.