TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́рпур

giống đựcbất động vật
púrpur[ˈpurpʊr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́рпур chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́рпур nghĩa là màu huyết dụ, màu đỏ thẫm, màu đỏ tươi, màu đỏ chót.

Nghĩa của пу́рпур

Danh từ

  1. тёмно-красный цвет Màu huyết dụ, màu đỏ thẫm, rum.
  2. ярко- красный цвет Màu đỏ tươi, màu đỏ chót.

Biến cách của пу́рпур (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́рпурпу́рпуры
Sinh cách кого? чего?пу́рпурапу́рпуров
Tặng cách кому? чему?пу́рпурупу́рпурам
Đối cách кого? что?пу́рпурпу́рпуры
Công cụ cách кем? чем?пу́рпуромпу́рпурами
Giới cách о ком? о чём?пу́рпурепу́рпурах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пу́рпур

Câu hỏi thường gặp

пурпур nghĩa là gì?

пурпур (danh từ) nghĩa là màu huyết dụ, màu đỏ thẫm, màu đỏ tươi, màu đỏ chót.

пурпур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́рпур (phiên âm Latinh púrpur, IPA [ˈpurpʊr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.