TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пье́са

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pʹjésa[ˈp⁽ʲ⁾jesə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пье́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пье́са nghĩa là vở kịch, kịch nói.

Nghĩa của пье́са

Danh từ

  1. Vở kịch.
  2. Kịch nói.

Biến cách của пье́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пье́сапье́сы
Sinh cách кого? чего?пье́сыпье́с
Tặng cách кому? чему?пье́сепье́сам
Đối cách кого? что?пье́супье́сы
Công cụ cách кем? чем?пье́сойпье́сами
Giới cách о ком? о чём?пье́сепье́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пьеса nghĩa là gì?

пьеса (danh từ) nghĩa là vở kịch, kịch nói.

пьеса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пье́са (phiên âm Latinh pʹjésa, IPA [ˈp⁽ʲ⁾jesə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.