пье́са
pʹjésa[ˈp⁽ʲ⁾jesə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пье́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пье́са nghĩa là vở kịch, kịch nói.
Nghĩa của пье́са
Danh từ
- Vở kịch.
- Kịch nói.
Biến cách của пье́са (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пье́са | пье́сы |
| Sinh cách кого? чего? | пье́сы | пье́с |
| Tặng cách кому? чему? | пье́се | пье́сам |
| Đối cách кого? что? | пье́су | пье́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | пье́сой | пье́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | пье́се | пье́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пьеса nghĩa là gì?
пьеса (danh từ) nghĩa là vở kịch, kịch nói.
пьеса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пье́са (phiên âm Latinh pʹjésa, IPA [ˈp⁽ʲ⁾jesə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.