TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пья́нство

giống trungbất động vật
pʹjánstvo[ˈp⁽ʲ⁾janstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пья́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пья́нство nghĩa là nghiện rượu, rượu chè.

Nghĩa của пья́нство

Danh từ

  1. [Sự, tệ, nạn] nghiện rượu, rượu chè, rượu chè be bét.

Biến cách của пья́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пья́нствопья́нства
Sinh cách кого? чего?пья́нствапья́нств
Tặng cách кому? чему?пья́нствупья́нствам
Đối cách кого? что?пья́нствопья́нства
Công cụ cách кем? чем?пья́нствомпья́нствами
Giới cách о ком? о чём?пья́нствепья́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пьянство nghĩa là gì?

пьянство (danh từ) nghĩa là nghiện rượu, rượu chè.

пьянство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пья́нство (phiên âm Latinh pʹjánstvo, IPA [ˈp⁽ʲ⁾janstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.