TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пья́нствовать

thể chưa hoàn thành
pʹjánstvovatʹ[ˈp⁽ʲ⁾janstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пья́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пья́нствовать nghĩa là nghiện rượu.

Nghĩa của пья́нствовать

Động từ

  1. Nghiện rượu.

Chia động từ пья́нствовать

NgôiHiện tại
япья́нствую
тыпья́нствуешь
он / она́ / оно́пья́нствует
мыпья́нствуем
выпья́нствуете
они́пья́нствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пьянствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)пья́нствовал
Giống cái (она́)пья́нствовала
Giống trung (оно́)пья́нствовало
Số nhiều (они́)пья́нствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пья́нствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пья́нствуйте

Câu hỏi thường gặp

пьянствовать nghĩa là gì?

пьянствовать (động từ) nghĩa là nghiện rượu.

пьянствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пья́нствовать (phiên âm Latinh pʹjánstvovatʹ, IPA [ˈp⁽ʲ⁾janstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.