пья́нствовать
Dấu sắc trên пья́нствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пья́нствовать nghĩa là nghiện rượu.
Nghĩa của пья́нствовать
Động từ
- Nghiện rượu.
Chia động từ пья́нствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пья́нствую |
| ты | пья́нствуешь |
| он / она́ / оно́ | пья́нствует |
| мы | пья́нствуем |
| вы | пья́нствуете |
| они́ | пья́нствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пьянствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пья́нствовал |
| Giống cái (она́) | пья́нствовала |
| Giống trung (оно́) | пья́нствовало |
| Số nhiều (они́) | пья́нствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пья́нствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пья́нствуйте |
Câu hỏi thường gặp
пьянствовать nghĩa là gì?
пьянствовать (động từ) nghĩa là nghiện rượu.
пьянствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пья́нствовать (phiên âm Latinh pʹjánstvovatʹ, IPA [ˈp⁽ʲ⁾janstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.