TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Раба́т

giống đựcbất động vật
Rabát[rɐˈbat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Раба́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Раба́т nghĩa là ra-bát.

Nghĩa của Раба́т

Danh từ riêng

  1. Ra-bát.

Biến cách của Раба́т (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Раба́т
Sinh cách кого? чего?Раба́та
Tặng cách кому? чему?Раба́ту
Đối cách кого? что?Раба́т
Công cụ cách кем? чем?Раба́том
Giới cách о ком? о чём?Раба́те

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Рабат nghĩa là gì?

Рабат (danh từ riêng) nghĩa là ra-bát.

Рабат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Раба́т (phiên âm Latinh Rabát, IPA [rɐˈbat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.