Раба́т
giống đựcbất động vật
Rabát[rɐˈbat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Раба́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Раба́т nghĩa là ra-bát.
Nghĩa của Раба́т
Danh từ riêng
- Ra-bát.
Biến cách của Раба́т (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Раба́т |
| Sinh cách кого? чего? | Раба́та |
| Tặng cách кому? чему? | Раба́ту |
| Đối cách кого? что? | Раба́т |
| Công cụ cách кем? чем? | Раба́том |
| Giới cách о ком? о чём? | Раба́те |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
Рабат nghĩa là gì?
Рабат (danh từ riêng) nghĩa là ra-bát.
Рабат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Раба́т (phiên âm Latinh Rabát, IPA [rɐˈbat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.