TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рабдомио́лиз

giống đựcbất động vật
rabdomióliz[rəbdəmʲɪˈolʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рабдомио́лиз chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рабдомио́лиз nghĩa là tiêu cơ vân.

Nghĩa của рабдомио́лиз

Danh từ

  1. Tiêu cơ vân.

Biến cách của рабдомио́лиз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рабдомио́лизрабдомио́лизы
Sinh cách кого? чего?рабдомио́лизарабдомио́лизов
Tặng cách кому? чему?рабдомио́лизурабдомио́лизам
Đối cách кого? что?рабдомио́лизрабдомио́лизы
Công cụ cách кем? чем?рабдомио́лизомрабдомио́лизами
Giới cách о ком? о чём?рабдомио́лизерабдомио́лизах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рабдомиолиз nghĩa là gì?

рабдомиолиз (danh từ) nghĩa là tiêu cơ vân.

рабдомиолиз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рабдомио́лиз (phiên âm Latinh rabdomióliz, IPA [rəbdəmʲɪˈolʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.