TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рабко́р

giống đựcđộng vật
rabkór giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рабко́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рабко́р nghĩa là Thông tín viên công nhân.

Nghĩa của рабко́р

Danh từ

  1. рабочий корреспондент Thông tín viên công nhân.

Biến cách của рабко́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рабко́ррабко́ры
Sinh cách кого? чего?рабко́рарабко́ров
Tặng cách кому? чему?рабко́рурабко́рам
Đối cách кого? что?рабко́рарабко́ров
Công cụ cách кем? чем?рабко́ромрабко́рами
Giới cách о ком? о чём?рабко́рерабко́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рабкор nghĩa là gì?

рабкор (danh từ) nghĩa là Thông tín viên công nhân.

рабкор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рабко́р (phiên âm Latinh rabkór); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.