TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раболе́пствовать

thể chưa hoàn thành
rabolépstvovatʹ[rəbɐˈlʲepstvəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раболе́пствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раболе́пствовать nghĩa là luồn cúi, quỵ lụy.

Nghĩa của раболе́пствовать

Động từ

  1. Luồn cúi, quỵ lụy, bỡ đợ, xun xoe, xu mị, xu nịnh.

Chia động từ раболе́пствовать

NgôiHiện tại
яраболе́пствую
тыраболе́пствуешь
он / она́ / оно́раболе́пствует
мыраболе́пствуем
выраболе́пствуете
они́раболе́пствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раболепствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)раболе́пствовал
Giống cái (она́)раболе́пствовала
Giống trung (оно́)раболе́пствовало
Số nhiều (они́)раболе́пствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раболе́пствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раболе́пствуйте

Câu hỏi thường gặp

раболепствовать nghĩa là gì?

раболепствовать (động từ) nghĩa là luồn cúi, quỵ lụy.

раболепствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раболе́пствовать (phiên âm Latinh rabolépstvovatʹ, IPA [rəbɐˈlʲepstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.