раболе́пствовать
Dấu sắc trên раболе́пствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раболе́пствовать nghĩa là luồn cúi, quỵ lụy.
Nghĩa của раболе́пствовать
Động từ
- Luồn cúi, quỵ lụy, bỡ đợ, xun xoe, xu mị, xu nịnh.
Chia động từ раболе́пствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раболе́пствую |
| ты | раболе́пствуешь |
| он / она́ / оно́ | раболе́пствует |
| мы | раболе́пствуем |
| вы | раболе́пствуете |
| они́ | раболе́пствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раболепствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раболе́пствовал |
| Giống cái (она́) | раболе́пствовала |
| Giống trung (оно́) | раболе́пствовало |
| Số nhiều (они́) | раболе́пствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раболе́пствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раболе́пствуйте |
Câu hỏi thường gặp
раболепствовать nghĩa là gì?
раболепствовать (động từ) nghĩa là luồn cúi, quỵ lụy.
раболепствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раболе́пствовать (phiên âm Latinh rabolépstvovatʹ, IPA [rəbɐˈlʲepstvəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.