TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раборвладелец

giống đực
raborvladelec giọng máy của trình duyệt

раборвладелец nghĩa là chủ nô.

Nghĩa của раборвладелец

Danh từ

  1. [Người, tên] chủ nô.

Câu hỏi thường gặp

раборвладелец nghĩa là gì?

раборвладелец (danh từ) nghĩa là chủ nô.

раборвладелец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раборвладелец (phiên âm Latinh raborvladelec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.