TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́бство

giống trungbất động vật
rábstvo[ˈrapstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́бство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́бство nghĩa là chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ.

Nghĩa của ра́бство

Danh từ

  1. Chế độ nô lệ.
  2. состояние раба Tình trạng (tình cảnh) nô lệ; (nghĩa bóng) (cũng) thân phận tôi tớ.

Biến cách của ра́бство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́бствора́бства
Sinh cách кого? чего?ра́бствара́бств
Tặng cách кому? чему?ра́бствура́бствам
Đối cách кого? что?ра́бствора́бства
Công cụ cách кем? чем?ра́бствомра́бствами
Giới cách о ком? о чём?ра́бствера́бствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với ра́бство

  • Президент уничтожил рабство. Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811182

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рабство nghĩa là gì?

рабство (danh từ) nghĩa là chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ.

рабство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́бство (phiên âm Latinh rábstvo, IPA [ˈrapstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.