ра́бство
Dấu sắc trên ра́бство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́бство nghĩa là chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ.
Nghĩa của ра́бство
Danh từ
- Chế độ nô lệ.
- состояние раба Tình trạng (tình cảnh) nô lệ; (nghĩa bóng) (cũng) thân phận tôi tớ.
Biến cách của ра́бство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́бство | ра́бства |
| Sinh cách кого? чего? | ра́бства | ра́бств |
| Tặng cách кому? чему? | ра́бству | ра́бствам |
| Đối cách кого? что? | ра́бство | ра́бства |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́бством | ра́бствами |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́бстве | ра́бствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ра́бство
- Президент уничтожил рабство. Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811182
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рабство nghĩa là gì?
рабство (danh từ) nghĩa là chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ.
рабство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́бство (phiên âm Latinh rábstvo, IPA [ˈrapstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.