ра́бский
Dấu sắc trên ра́бский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́бский nghĩa là cực kỳ vất vả, cùng cực, nô lệ, quỵ lụy.
Nghĩa của ра́бский
Tính từ
- Thuộc về nô lệ (тяжёлый, непосильный) nô lệ, cực kỳ vất vả, cùng cực.
- рабский трудlao động nô lệ, lao động cực kỳ vất vả
- свойственный рабу Nô lệ, quỵ lụy, tôi tớ, tôi đòi.
- сдепо следующий кому-л., чему-л. Nô lệ, mù quáng.
- ра́бская поко́рностьthái độ phục tùng nô lệ
- ра́бское подража́ниеsự bắt trước nô lệ (mù quáng), [sự] nhắm mắt học đòi
Biến cách của ра́бский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ра́бский | ра́бское | ра́бская | ра́бские |
| Sinh cách | ра́бского | ра́бского | ра́бской | ра́бских |
| Tặng cách | ра́бскому | ра́бскому | ра́бской | ра́бским |
| Đối cách | ра́бский / ра́бского | ра́бское | ра́бскую | ра́бские / ра́бских |
| Công cụ cách | ра́бским | ра́бским | ра́бской | ра́бскими |
| Giới cách | ра́бском | ра́бском | ра́бской | ра́бских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với ра́бский
- Президент уничтожил рабство. Tổng thống đã bỏ chế độ sở hữu nô lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2811182
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
рабский nghĩa là gì?
рабский (tính từ) nghĩa là cực kỳ vất vả, cùng cực, nô lệ, quỵ lụy.
рабский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́бский (phiên âm Latinh rábskij, IPA [ˈrapskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.