TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рабы́ня

giống cáiđộng vật
rabýnja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рабы́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рабы́ня nghĩa là nữ nô lệ.

Nghĩa của рабы́ня

Danh từ

  1. [Người, kẻ tên] nữ nô lệ; ((cũng) перен) nữ nô tỳ, nữ nô.

Biến cách của рабы́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рабы́нярабы́ни
Sinh cách кого? чего?рабы́нирабы́нь
Tặng cách кому? чему?рабы́нерабы́ням
Đối cách кого? что?рабы́нюрабы́нь
Công cụ cách кем? чем?рабы́нейрабы́нями
Giới cách о ком? о чём?рабы́нерабы́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

рабыня nghĩa là gì?

рабыня (danh từ) nghĩa là nữ nô lệ.

рабыня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рабы́ня (phiên âm Latinh rabýnja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.