TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

равне́ние

giống trungbất động vật
ravnénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên равне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

равне́ние nghĩa là sự gióng đều hàng, sắp thẳng hàng.

Nghĩa của равне́ние

Danh từ

  1. Sự gióng đều hàng, sắp thẳng hàng, xếp thẳng hàng.
    • равнение нале́во!gióng đều hàng bên trái!
    • равнение напра́во!gióng đều hàng bên phải!

Biến cách của равне́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?равне́ниеравне́ния
Sinh cách кого? чего?равне́нияравне́ний
Tặng cách кому? чему?равне́ниюравне́ниям
Đối cách кого? что?равне́ниеравне́ния
Công cụ cách кем? чем?равне́ниемравне́ниями
Giới cách о ком? о чём?равне́нииравне́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

равнение nghĩa là gì?

равнение (danh từ) nghĩa là sự gióng đều hàng, sắp thẳng hàng.

равнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là равне́ние (phiên âm Latinh ravnénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.