разбу́хнуть
Dấu sắc trên разбу́хнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разбу́хнуть nghĩa là sự trương lên, trướng lên.
Nghĩa của разбу́хнуть
Thể hoàn thành của разбуха́ть.
Động từ
- Sự trương lên, trướng lên, phồng lên, phình ra, nở to ra, to ra.
Cặp thể của разбу́хнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разбу́хнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | разбу́хну |
| ты | разбу́хнешь |
| он / она́ / оно́ | разбу́хнет |
| мы | разбу́хнем |
| вы | разбу́хнете |
| они́ | разбу́хнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разбу́х |
| Giống cái (она́) | разбу́хла |
| Giống trung (оно́) | разбу́хло |
| Số nhiều (они́) | разбу́хли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разбу́хни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разбу́хните |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với разбу́хнуть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
разбухнуть nghĩa là gì?
разбухнуть (động từ) nghĩa là sự trương lên, trướng lên.
разбухнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разбу́хнуть (phiên âm Latinh razbúxnutʹ, IPA [rɐzˈbuxnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.