TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разбушева́ться

thể hoàn thành
razbuševátʹsja[rəzbʊʂɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разбушева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разбушева́ться nghĩa là nổi ào ào, nổi gió, động, cồn sóng.

Nghĩa của разбушева́ться

Động từ

  1. о ветре Nổi ào ào, nổi gió.
  2. о море Động, cồn sóng, nổi sóng lớn.
  3. khẩu ngữ о человеке Điên tiết lên, nổi nóng lên, phát khùng lên, nổi xung lên.

Chia động từ разбушева́ться

NgôiTương lai
яразбушу́юсь
тыразбушу́ешься
он / она́ / оно́разбушу́ется
мыразбушу́емся
выразбушу́етесь
они́разбушу́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)разбушева́лся
Giống cái (она́)разбушева́лась
Giống trung (оно́)разбушева́лось
Số nhiều (они́)разбушева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разбушу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разбушу́йтесь

Câu hỏi thường gặp

разбушеваться nghĩa là gì?

разбушеваться (động từ) nghĩa là nổi ào ào, nổi gió, động, cồn sóng.

разбушеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разбушева́ться (phiên âm Latinh razbuševátʹsja, IPA [rəzbʊʂɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.