разва́л
giống đựcbất động vật
razvál[rɐzˈvaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên разва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разва́л nghĩa là sự sụp đổ, sập đổ.
Nghĩa của разва́л
Danh từ
- Sự sụp đổ, sập đổ, đổ vỡ, suy đốn, suy bại; (разруха) [sự] đổ nát, suy sụp; (хаос) [sự] rối loạn, hỗn loạn.
- разва́л рабо́тыcông việc suy bại, sự suy bại của công việc
- khẩu ngữ беспорядок [sự] bừa bãi, lộn xộn, ngổn ngang, bừa bãi.
Biến cách của разва́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | разва́л | разва́лы |
| Sinh cách кого? чего? | разва́ла | разва́лов |
| Tặng cách кому? чему? | разва́лу | разва́лам |
| Đối cách кого? что? | разва́л | разва́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | разва́лом | разва́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | разва́ле | разва́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của разва́л
Câu hỏi thường gặp
развал nghĩa là gì?
развал (danh từ) nghĩa là sự sụp đổ, sập đổ.
развал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разва́л (phiên âm Latinh razvál, IPA [rɐzˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.