TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разва́л

giống đựcbất động vật
razvál[rɐzˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разва́л nghĩa là sự sụp đổ, sập đổ.

Nghĩa của разва́л

Danh từ

  1. Sự sụp đổ, sập đổ, đổ vỡ, suy đốn, suy bại; (разруха) [sự] đổ nát, suy sụp; (хаос) [sự] rối loạn, hỗn loạn.
    • разва́л рабо́тыcông việc suy bại, sự suy bại của công việc
  2. khẩu ngữ беспорядок [sự] bừa bãi, lộn xộn, ngổn ngang, bừa bãi.

Biến cách của разва́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разва́лразва́лы
Sinh cách кого? чего?разва́ларазва́лов
Tặng cách кому? чему?разва́луразва́лам
Đối cách кого? что?разва́лразва́лы
Công cụ cách кем? чем?разва́ломразва́лами
Giới cách о ком? о чём?разва́леразва́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разва́л

Câu hỏi thường gặp

развал nghĩa là gì?

развал (danh từ) nghĩa là sự sụp đổ, sập đổ.

развал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разва́л (phiên âm Latinh razvál, IPA [rɐzˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.