TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разва́лина

giống cáibất động vật
razválina[rɐzˈvalʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разва́лина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разва́лина nghĩa là ngườii già khụ, người già khọm.

Nghĩa của разва́лина

Danh từ

  1. khẩu ngữ о человеке Ngườii già khụ, người già khọm.

Biến cách của разва́лина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разва́линаразва́лины
Sinh cách кого? чего?разва́линыразва́лин
Tặng cách кому? чему?разва́линеразва́линам
Đối cách кого? что?разва́линуразва́лины
Công cụ cách кем? чем?разва́линойразва́линами
Giới cách о ком? о чём?разва́линеразва́линах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

развалина nghĩa là gì?

развалина (danh từ) nghĩa là ngườii già khụ, người già khọm.

развалина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разва́лина (phiên âm Latinh razválina, IPA [rɐzˈvalʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.