TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разва́ривать

thể chưa hoàn thành
razvárivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разва́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разва́ривать nghĩa là hầm ninh, nấu nhừ.

Nghĩa của разва́ривать

Động từ

  1. Hầm ninh, nấu nhừ, đun nhừ. + đối cách

Cặp thể của разва́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ разва́ривать

NgôiHiện tại
яразва́риваю
тыразва́риваешь
он / она́ / оно́разва́ривает
мыразва́риваем
выразва́риваете
они́разва́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + разваривать.

Quá khứ

Giống đực (он)разва́ривал
Giống cái (она́)разва́ривала
Giống trung (оно́)разва́ривало
Số nhiều (они́)разва́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)разва́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)разва́ривайте

Câu hỏi thường gặp

разваривать nghĩa là gì?

разваривать (động từ) nghĩa là hầm ninh, nấu nhừ.

разваривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разва́ривать (phiên âm Latinh razvárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.