разва́риваться
Dấu sắc trên разва́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
разва́риваться nghĩa là chín nhừ, nhừ.
Nghĩa của разва́риваться
Động từ
- Chín nhừ, nhừ.
Cặp thể của разва́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ разва́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | разва́риваюсь |
| ты | разва́риваешься |
| он / она́ / оно́ | разва́ривается |
| мы | разва́риваемся |
| вы | разва́риваетесь |
| они́ | разва́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + развариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | разва́ривался |
| Giống cái (она́) | разва́ривалась |
| Giống trung (оно́) | разва́ривалось |
| Số nhiều (они́) | разва́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | разва́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | разва́ривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
развариваться nghĩa là gì?
развариваться (động từ) nghĩa là chín nhừ, nhừ.
развариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là разва́риваться (phiên âm Latinh razvárivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.